Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous Tense – PC) là thì được sử dụng nhiều nhất trong giao tiếp hàng ngày, vì nó giúp chúng ta mô tả thế giới đang diễn ra ngay trước mắt. Bản chất của thì này là thể hiện một hành động tạm thờiđang tiếp diễn.

Tuy nhiên, liệu bạn có từng băn khoăn khi nào thì chỉ là thói quen (Hiện Tại Đơn) và khi nào là hành động đang diễn ra (Hiện Tại Tiếp Diễn)? Bài viết này Sakura Montessori sẽ giúp bạn:

  • Nắm vững công thức và quy tắc chia V_{ing} chi tiết.
  • Xác định 5 cách dùng cốt lõi, bao gồm cả cách dùng cho tương lai.
  • Cung cấp Bí kíp phân biệt dứt khoát PC và Hiện Tại Đơn.
thì Present continuous
Thì hiện tại tiếp diễn là 1 trong 12 thì quan trọng trong tiếng Anh

Khái niệm cốt lõi: Hiện tại tiếp diễn là gì?

Thì Hiện Tại Tiếp Diễn được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, hoặc đang diễn ra trong một giai đoạn tạm thời xung quanh thời điểm hiện tại và chưa chấm dứt.

Bản chất: Thì PC mô tả một “bức ảnh chụp” (snapshot) về một hành động đang trong quá trình thực hiện.

Công thức đầy đủ & Cách chia to be

Cấu trúc của thì Hiện Tại Tiếp Diễn bao gồm trợ động từ To Be (am/is/are) và Động từ thêm -ing (V_{ing}):

Loại câu Công thức Ví dụ
Khẳng định (+) S + am/is/are + V_{ing} + O I am studying now.
Phủ định (-) S + am/is/are + not + V_{ing} + O She is not sleeping at the moment.
Nghi vấn (?) Am/Is/Are + S + V_{ing} + O? Are you listening to me?


Cách chia To Be:

  • Am dùng với chủ ngữ I.
  • Is dùng với chủ ngữ He, She, It, Danh từ số ít.
  • Are dùng với chủ ngữ You, We, They, Danh từ số nhiều.

Quy tắc “Bỏ – Nhân Đôi”: Cách Chia V_{ing}

Để tránh các lỗi chính tả phổ biến khi thêm -ing, người học cần ghi nhớ các quy tắc sau:

Quy tắc Giải thích Ví dụ
1. Tận cùng là ‘e’ Bỏ ‘e’ trước khi thêm -ing. come -> coming; write -> writing
2. Tận cùng là ‘ie’ Đổi ‘ie’ thành ‘y’ rồi thêm -ing. die -> dying; lie -> lying
3. Phụ âm – Nguyên âm – Phụ âm (CVC) Động từ một âm tiết có kết cấu CVC -. Nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm -ing. stop -> stopping; run -> running

 

thì hiện tại tiếp diễn
Công thức Present continuous

5 Cách dùng cốt lõi của hiện tại tiếp diễn

  1. Hành động đang xảy ra NGAY TẠI thời điểm nói: Hành động diễn ra song song với quá trình nói.
    • Ex: The children are playing in the yard right now.
  2. Hành động đang diễn ra XUNG QUANH thời điểm nói (Tạm thời): Hành động này đang trong quá trình thực hiện nhưng không nhất thiết phải diễn ra chính xác lúc nói.
    • Ex: I am reading a great book these days. (Hiện tại tôi đang đọc cuốn sách đó, dù bây giờ tôi đang nói chuyện với bạn).
  3. Diễn tả kế hoạch đã được sắp xếp chắc chắn trong Tương lai gần: PC được dùng để nói về những sự kiện đã có lịch trình, đặc biệt là các cuộc hẹn cá nhân.
    • Ex: We are flying to Hanoi tomorrow at 7 a.m.
  4. Diễn tả sự phàn nàn, bực mình: Thường đi kèm với trạng từ always (luôn luôn) hoặc continually (liên tục).
    • Ex: He is always making mistakes! (Anh ấy luôn mắc lỗi [mang ý phàn nàn]).
  5. Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển (Change/Development): Dùng cho các xu hướng đang diễn ra.
    • Ex: The global climate is changing rapidly.
Sử dụng thì hiện tại tiếp diễn đúng cách
Sử dụng thì hiện tại tiếp diễn đúng cách

Dấu hiệu nhận biết nhanh

Các dấu hiệu nhận biết thì PC thường đi kèm với những từ ngữ chỉ sự tức thời hoặc yêu cầu sự chú ý:

  1. Trạng từ chỉ thời gian: now, right now, at the moment, at present, currently.
  2. Động từ/Cụm từ nhấn mạnh sự chú ý: Đây là những cụm từ thường đứng đầu câu, nhắc nhở người nghe về hành động đang diễn ra.
    • Ex: Look! The plane is coming.
    • Ex: Listen! The baby is crying.
    • Ex: Watch out! The train is approaching!

CẦN GHI NHỚ: Danh sách Động từ KHÔNG DÙNG Tiếp Diễn (State Verbs)

Đây là lỗi sai cơ bản nhưng rất phổ biến. Các động từ chỉ trạng thái, cảm xúc, sở hữu, nhận thức, hoặc ý kiến không thể được chia ở thì tiếp diễn (trừ một số trường hợp đặc biệt).

Nhóm Động từ Chức năng (Ý nghĩa cốt lõi) Ví dụ Động từ
Cảm xúc Yêu, ghét, thích, mong muốn love, hate, like, want, wish, hope…
Nhận thức/Ý kiến Biết, tin, hiểu, nhớ know, believe, understand, remember, realize…
Sở hữu Có, thuộc về, chứa đựng have (sở hữu), own, possess, contain, belong…
Giác quan Dường như, nghe có vẻ seem, sound, appear…

Ví dụ: Chúng ta không nói “I am knowing the answer” (Sai), mà phải nói “I know the answer” (Đúng).

Bí kíp phân biệt hiện tại tiếp diễn (PC) và hiện tại đơn (PS)

Để giải quyết triệt để sự nhầm lẫn giữa hai thì này, hãy luôn nhớ: PC là Tạm thời, PS là Thường xuyên/Sự thật.

Tiêu chí Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (PC) Thì Hiện Tại Đơn (PS)
Tính chất hành động Tạm thời (chỉ diễn ra trong một giai đoạn), đang xảy ra (Snapshot). Thường xuyên, thói quen, chân lý, sự thật (Fact).
Mục đích Mô tả điều đang diễn ra tại thời điểm hiện tại. Mô tả điều luôn luôn xảy ra hoặc luôn đúng.
Trạng từ Always Dùng để phàn nàn, bực mình (ý nghĩa tiêu cực). Dùng để chỉ tần suất, thói quen (ý nghĩa trung tính).
Thời gian Thường đi kèm now, this week, these days. Thường đi kèm every day, usually, often, never.

Công thức câu bị động (Passive Voice)

Thì Hiện Tại Tiếp Diễn cũng có thể được sử dụng ở thể bị động để nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động:

  • Công thức: S + am/is/are + being + V_{3/ed} + (by O)
  • Ex: The coffee is being made by my brother. (Cà phê đang được pha bởi anh tôi).

Bài tập vận dụng (Kèm đáp án chi tiết)

Bài 1: Hoàn thành câu bằng cách chia động từ trong ngoặc (Sử dụng Thì Hiện Tại Tiếp Diễn)

  1. My mother … (buy) some vegetables at the flea market now.
  2. Linda … (not study) English in her room. She’s at beer with her classmates.
  3. All of Angela’s friends … (have) fun at the concert right now.
  4. Listen! Our teacher… (speak).
  5. We (have) _________ a party next Friday. (Kế hoạch đã sắp xếp)

Đáp án:

  1. is buying
  2. is not studying
  3. are having
  4. is speaking
  5. are having

Bài tập số 2: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu dưới đây

  1. I studied Political Science at the moment and I was planning to run for president after I hit 40.
  2. Currently, she have been working as a full-time financial advisor in a prestigious bank in TPHCM. The pay was good and I loved my job so much.
  3. Honestly speaking, I learnt Vietnam only because my mother is forcing me to. It’s so much harder than English.
  4. Hi! I called to make a reservation at your restaurant at 9 a.m tomorrow. My wife and I have celebrated our 10th year anniversary.
  5. The price of petrol rose dramatically in recent years, posing a possibility of an escalation of trade tensions.

Đáp án bài tập số 3:

  1. I studied Political Science at the moment and I was planning to run for president after I hit 40.

=> I am studying Political Science at the moment and I am planning to run for president after I hit 40.

  1. Currently, she have been working as a full-time financial advisor in a prestigious bank in TPHCM. The pay was good and I loved my job so much.

=> Currently, she is working as a full-time financial advisor in a prestigious bank in TPHCM. The pay is good and I love my job so much.

  1. Honestly speaking, I learnt Vietnam only because my mother is forcing me to. It’s so much harder than English.

=> Honestly speaking, I am learning Vietnamese only because my mother forces me to. It’s so much harder than English.

  1. Hi! I called to make a reservation at your restaurant at 9 a.m tomorrow. My wife and I have celebrated our 10th year anniversary.

=> Hi! I am calling to make a reservation at your restaurant at 9 a.m tomorrow. My wife and I are celebrating our 10th year anniversary.

  1. The price of petrol rose dramatically in recent years, posing a possibility of an escalation of trade tensions.

=> The price of petrol is rising dramatically in recent years, posing a possibility of an escalation of trade tensions.

Bí quyết giúp trẻ “thấm” thì Hiện tại tiếp diễn mà không học vẹt

Trẻ không tư duy theo công thức ngữ pháp mà theo hành động thực tế. Vì vậy, để con nói tự nhiên những câu như “Look! The bird is flying!”, điều quan trọng không phải là học thuộc S + am/is/are + V-ing mà là được sống trong môi trường nơi ngôn ngữ gắn liền với chuyển động.

Tại hệ thống Sakura Montessori, trẻ không bị yêu cầu ngồi học quy tắc thêm “-ing”. Thay vào đó, con được “tắm” trong tiếng Anh qua vận động, nghệ thuật và vui chơi. Giáo viên bản ngữ liên tục mô tả hành động ngay lúc nó diễn ra: “You are running”, “We are singing”. Trẻ tự nhận ra rằng âm “-ing” xuất hiện khi một hành động đang xảy ra.

Những câu mô tả lặp lại hằng ngày như “Listen! The music is playing” giúp cấu trúc ngữ pháp in sâu vào tư duy theo cách tự nhiên nhất. Nếu ba mẹ muốn con không chỉ “biết” mà còn phản xạ tiếng Anh, hãy cho con học trong môi trường quốc tế ngay từ giai đoạn vàng.

Trẻ được tắm trong ngôn ngữ 1 cách tự nhiên
Trẻ được tắm trong ngôn ngữ 1 cách tự nhiên

FAQs – Giải đáp thắc mắc thường gặp về thì Hiện Tại Tiếp Diễn

Dưới đây là một số nhầm lẫn và băn khoăn thường gặp của phụ huynh và học sinh về Thì hiện tại tiếp diễn.

Làm thế nào để phân biệt nhanh thì Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn?

Hãy nhìn vào tính chất của hành động. Nếu hành động mang tính chất lặp đi lặp lại, là thói quen hoặc sự thật hiển nhiên => chọn Hiện tại đơn. Nếu hành động đang xảy ra ngay lúc nói, hoặc chỉ mang tính tạm thời => chọn Hiện tại tiếp diễn.

  • Hiện tại đơn: I go to school every day. (Thói quen).
  • Hiện tại tiếp diễn: I am going to school now. (Đang đi ngay lúc này).

Có phải động từ nào cũng thêm đuôi “-ing” để dùng ở thì tiếp diễn được không?

Tuyệt đối KHÔNG. Bạn cần lưu ý nhóm Động từ chỉ trạng thái (Stative Verbs) như: know, like, want, need, understand, believe… Những từ này diễn tả cảm giác hoặc nhận thức, không phải hành động kéo dài, nên không chia ở tiếp diễn.

  • Sai: I am knowing him. / I am wanting an apple.
  • Đúng: I know him. / I want an apple.

Ngoài từ “Now”, còn dấu hiệu nào giúp nhận biết thì này trong bài thi trắc nghiệm?

Hãy chú ý các câu mệnh lệnh ngắn ở đầu câu nhằm thu hút sự chú ý.

Nếu thấy: Look! (Nhìn kìa!), Listen! (Nghe kìa!), Be quiet! (Im lặng nào!), Keep silent!… thì vế sau chắc chắn chia ở Thì hiện tại tiếp diễn.

  • VD: Look! The bus is coming.

Thì hiện tại tiếp diễn có dùng để nói về tương lai được không?

CÓ. Đây là cách dùng nâng cao rất phổ biến. Ta dùng thì Hiện tại tiếp diễn để nói về một kế hoạch đã được sắp xếp cố định trong tương lai gần (thường có thời gian cụ thể).

  • VD: I am flying to Paris tomorrow morning. (Vé đã mua, lịch đã lên, chắc chắn sẽ đi).

Quy tắc thêm đuôi “-ing” có trường hợp ngoại lệ nào cần nhớ không?

Có 2 quy tắc chính tả thường gặp nhất:

  1. Động từ kết thúc bằng “e”: Bỏ “e” rồi mới thêm “-ing” (Write =>Writing, Dance => Dancing).
  2. Động từ 1 âm tiết, kết thúc bằng “Phụ âm – Nguyên âm – Phụ âm”: Gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm “-ing” (Run => Running, Sit => Sitting, Stop => Stopping).

Kết Luận

Thì Hiện Tại Tiếp Diễn là thì giúp câu văn và giao tiếp của bạn trở nên sinh động và tức thời hơn. Hãy luôn ghi nhớ nguyên tắc cốt lõi: PC là thì của hành động tạm thời, xảy ra như một “bức ảnh chụp” tại thời điểm nói.

Tải tài liệu

  • Tải tài liệu ngay!
  • Họ và tên ba mẹ
  • Số điện thoại liên hệ
  • Email
  • This field is for validation purposes and should be left unchanged.

Ba mẹ cùng tìm hiểu thêm