Giấc ngủ đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển thể chất và trí não của trẻ. Tuy nhiên, nhiều bé gặp khó khăn khi ngủ, dẫn đến tình trạng quấy khóc, mất ngủ kéo dài. Việc dạy bé tự ngủ không chỉ giúp con ngủ sâu hơn mà còn mang lại lợi ích cho cả gia đình. Vậy làm sao để bé có thể tự ngủ một cách tự nhiên và thoải mái? Cùng Sakura Montessori tìm hiểu ngay!
Có phải cha mẹ đang gặp vấn đề khi cho bé tự ngủ
Nếu cha mẹ đang gật đầu lia lịa khi đọc những dòng này, thì rất có thể, cha mẹ và bé yêu đang cùng chung cảnh ngộ với hàng triệu cha mẹ trên thế giới.
- Con quấy khóc nhiều, khó ngủ, ngủ không sâu giấc.
- Con phụ thuộc vào việc bế ru, vỗ về, ngậm ti giả hoặc các yếu tố bên ngoài khác để ngủ.
- Con thường xuyên thức giấc giữa đêm và không thể tự ngủ lại.
- Con có lịch trình ngủ thất thường, ảnh hưởng đến sức khỏe và sự phát triển.
- Cha mẹ mệt mỏi, thiếu ngủ, căng thẳng và kiệt sức vì phải thức đêm dỗ con.
- Cha mẹ cảm thấy bất lực, lo lắng và không biết cách giải quyết vấn đề.
- Mâu thuẫn trong gia đình do bất đồng quan điểm về việc chăm sóc giấc ngủ cho con.

Vậy nguyên nhân nào khiến bé khó ngủ, quấy khóc, ngủ không sâu giấc…khi cho bé tự ngủ
Để bé có thể ngủ ngon giấc, điều quan trọng là phải xem xét một loạt các yếu tố có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ của bé.
- Nhu cầu sinh lý: Bé có thể đói bụng, tã ướt hoặc bẩn, hoặc cảm thấy không thoải mái do giường, chăn, gối hoặc quần áo không sạch sẽ.
- Giấc ngủ ngày và đêm chưa phân biệt rõ ràng: Trẻ sơ sinh có thể chưa phân biệt được ngày và đêm, dẫn đến việc ngủ nhiều vào ban ngày và thức giấc vào ban đêm.
- Ngủ ngày quá nhiều: Nếu bé ngủ quá nhiều vào ban ngày, bé có thể ít buồn ngủ hơn vào ban đêm.
- Thiếu hụt dinh dưỡng: Thiếu một số dưỡng chất cũng có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ của bé.
- Môi trường xung quanh: Môi trường quá ồn ào, ánh sáng quá sáng, hoặc nhiệt độ phòng không phù hợp (quá nóng hoặc quá lạnh) có thể khiến bé khó ngủ.
- Thói quen sinh hoạt: Một số thói quen sinh hoạt không tốt như thường xuyên bú đêm, không cho bé ngủ sớm khi có dấu hiệu buồn ngủ, hoặc không tập cho bé ngủ độc lập cũng có thể khiến bé khó tự ngủ.
- Sự gián đoạn trong thói quen: Bất kỳ sự thay đổi nào trong thói quen hàng ngày của bé cũng có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ.

Điều gì sẽ xảy ra nếu cho bé tự ngủ không đúng phương pháp
Việc ép bé tự ngủ, hoặc áp dụng các phương pháp không phù hợp, có thể gây ra những hậu quả không mong muốn, ảnh hưởng đến cả sức khỏe và tâm lý của bé, cũng như hạnh phúc gia đình.
- Ảnh hưởng đến sự phát triển của bé: Cho bé tự ngủ sai cách có thể khiến bé giảm tập trung, chậm phát triển, yếu ớt và dễ mắc bệnh. Về lâu dài, bé có nguy cơ béo phì và các bệnh tim mạch.
- Ảnh hưởng đến tâm lý của bé: Ép bé tự ngủ có thể khiến bé nhút nhát, dễ cáu, sợ ngủ và bám mẹ. Bé cũng khó kiểm soát cảm xúc hơn.
- Ảnh hưởng đến cha mẹ và gia đình: Bé khó ngủ khiến cha mẹ mệt mỏi, căng thẳng, dễ cáu gắt. Mâu thuẫn gia đình có thể gia tăng, giảm chất lượng cuộc sống.
Vậy, cha mẹ mong muốn điều gì?
Chắc hẳn, không cha mẹ nào muốn con mình phải chịu những tác động tiêu cực như vậy. Ai cũng mong muốn con ngủ ngon giấc, phát triển khỏe mạnh và vui vẻ. Và tin vui là, hoàn toàn có thể đạt được điều đó!
- Con dễ dàng đi vào giấc ngủ.
- Con ngủ xuyên đêm, không quấy khóc.
- Con có lịch trình ngủ khoa học, đều đặn.
- Con tự ngủ lại được khi thức giấc giữa đêm.
- Cha mẹ có thời gian nghỉ ngơi, giảm căng thẳng.
- Gia đình hạnh phúc, hòa thuận.

Các phương pháp được giới thiệu dưới đây sẽ giúp cha mẹ biến những mong muốn đó thành hiện thực!
6 Phương pháp dạy bé tự ngủ hiệu quả
Có rất nhiều phương pháp dạy bé tự ngủ, mỗi phương pháp lại có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Điều quan trọng là cha mẹ cần tìm hiểu kỹ lưỡng và lựa chọn phương pháp phù hợp nhất với tính cách, nhu cầu của bé và hoàn cảnh gia đình.
Phương pháp Cry It Out (CIO) – Để bé khóc có kiểm soát
Cry It Out (CIO), hay còn gọi là “để bé khóc”, là phương pháp gây nhiều tranh cãi nhất. Tuy nhiên, nếu được thực hiện đúng cách, CIO có thể mang lại hiệu quả nhanh chóng trong việc giúp bé tự ngủ.
Nguyên tắc: Phương pháp CIO dựa trên nguyên tắc tạo cho bé cơ hội tự xoa dịu và đi vào giấc ngủ một mình. Cha mẹ sẽ đặt bé vào nôi/cũi khi bé còn tỉnh táo nhưng đã buồn ngủ, sau đó rời khỏi phòng và để bé khóc trong một khoảng thời gian nhất định trước khi quay lại kiểm tra.
Các bước thực hiện
Cha mẹ hãy làm theo hướng dẫn dưới đây:
- Thực hiện đầy đủ bedtime routine (tắm, massage, đọc truyện…) để bé thư giãn.
- Đặt bé vào nôi/cũi khi bé còn thức nhưng đã có dấu hiệu buồn ngủ.
- Chúc bé ngủ ngon và rời khỏi phòng.
- Nếu bé khóc, hãy chờ một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: 3 phút, 5 phút, 10 phút…) trước khi vào kiểm tra. Thời gian chờ này có thể tăng dần theo từng ngày.
- Khi vào kiểm tra, hạn chế tương tác với bé (không bế, không nói chuyện nhiều). Chỉ vỗ nhẹ, xoa lưng bé trong vài giây rồi lại rời đi.
- Lặp lại các bước trên cho đến khi bé tự ngủ.
Ưu điểm: Hiệu quả nhanh (thường sau vài ngày đến một tuần). Giúp bé học cách tự xoa dịu và tự ngủ lại khi thức giấc giữa đêm.
Nhược điểm:
- Gây căng thẳng cho cả bé và cha mẹ.
- Có thể không phù hợp với một số bé (ví dụ: bé nhạy cảm, bé có vấn đề sức khỏe).
- Có nguy cơ ảnh hưởng đến sự gắn bó giữa cha mẹ và bé nếu không thực hiện đúng cách.

Vậy trường hợp nào nên và không nên áp dụng CIO cho bé?
Không phải bé nào cũng phù hợp với phương pháp này. Cha mẹ hãy tìm hiểu các trường hợp sau để áp dụng đúng:
Trường hợp nên áp dụng:
- Bé trên 6 tháng tuổi, khỏe mạnh và phát triển bình thường.
- Cha mẹ đã thực sự sẵn sàng và kiên định.
- Cha mẹ đã thử các phương pháp khác nhưng không hiệu quả.
Trường hợp không nên áp dụng:
- Bé dưới 6 tháng tuổi.
- Bé đang ốm, mọc răng, hoặc có vấn đề sức khỏe.
- Bé có tính cách nhạy cảm, dễ bị tổn thương.
- Cha mẹ không đủ kiên nhẫn hoặc cảm thấy quá căng thẳng.
Lưu ý quan trọng:
- Không bỏ mặc bé khóc quá lâu.
- Kiểm tra bé thường xuyên để đảm bảo bé an toàn.
- Nhất quán trong việc thực hiện.
- Lắng nghe trực giác của mình. Nếu cảm thấy phương pháp này không phù hợp với con, hãy dừng lại và thử phương pháp khác.
Ví dụ:
- Ngày 1: Chờ 3 phút trước khi vào kiểm tra.
- Ngày 2: Chờ 5 phút.
- Ngày 3: Chờ 10 phút.
- … (Tăng dần thời gian chờ, nhưng không nên quá 20-30 phút).
Phương pháp Ferber – Phương pháp chờ đợi tăng dần
Phương pháp Ferber, được phát triển bởi bác sĩ Richard Ferber, là một biến thể nhẹ nhàng hơn của CIO. Phương pháp này tập trung vào việc tăng dần khoảng thời gian cha mẹ chờ đợi trước khi vào dỗ bé, giúp bé dần dần học cách tự xoa dịu.
Nguyên tắc của phương pháp này là cha mẹ đặt bé vào nôi/cũi khi bé còn tỉnh nhưng đã buồn ngủ, sau đó rời khỏi phòng. Nếu bé khóc, chờ một khoảng thời gian cố định rồi mới vào kiểm tra, tăng dần thời gian này theo từng ngày. Khi kiểm tra, chỉ vỗ về nhẹ nhàng, không bế bé lên. Mục tiêu là giúp bé tự trấn an và ngủ mà không cần cha mẹ dỗ dành quá nhiều.
Các bước thực hiện:
- Thực hiện bedtime routine quen thuộc.
- Đặt bé vào nôi/cũi khi bé còn thức nhưng đã buồn ngủ.
- Chúc bé ngủ ngon và rời khỏi phòng.
- Nếu bé khóc, hãy chờ theo thời gian đã định trước khi vào kiểm tra.
- Ví dụ (có thể điều chỉnh tùy theo độ tuổi và khả năng của bé):
- Ngày 1: Lần 1: 3 phút, Lần 2: 5 phút, Lần 3 trở đi: 10 phút.
- Ngày 2: Lần 1: 5 phút, Lần 2: 10 phút, Lần 3 trở đi: 12 phút.
- Ngày 3: Lần 1: 10 phút, Lần 2: 12 phút, Lần 3 trở đi: 15 phút.
- … (Tiếp tục tăng dần, nhưng không nên quá 30 phút cho một lần chờ).
- Ví dụ (có thể điều chỉnh tùy theo độ tuổi và khả năng của bé):
- Khi vào kiểm tra, hạn chế tối đa tương tác với bé. Chỉ vỗ nhẹ vào lưng hoặc mông bé trong vài giây, nói khẽ “Ngủ ngon nhé con” rồi rời đi ngay.
- Lặp lại các bước trên cho đến khi bé tự ngủ.
Ưu điểm:
- Ít gây căng thẳng hơn so với CIO.
- Giúp bé học cách tự xoa dịu dần dần.
- Cha mẹ vẫn có thể kiểm soát được tình hình của bé.
Nhược điểm:
- Vẫn có thể khiến bé khóc trong một khoảng thời gian nhất định.
- Đòi hỏi sự kiên nhẫn và nhất quán cao độ từ cha mẹ.
- Có thể mất nhiều thời gian hơn so với CIO để đạt được kết quả.

Vậy trường hợp nào nên và không nên áp dụng Ferber cho bé?
Không phải bé nào cũng phù hợp với phương pháp này. Cha mẹ hãy tìm hiểu các trường hợp sau để áp dụng đúng:
Trường hợp nên áp dụng:
- Bé trên 6 tháng tuổi, khỏe mạnh.
- Cha mẹ muốn một phương pháp ít can thiệp hơn CIO nhưng vẫn có kỷ luật.
- Cha mẹ có thể kiên trì thực hiện theo đúng lịch trình.
Trường hợp không nên áp dụng:
- Bé dưới 6 tháng tuổi.
- Bé đang ốm, mọc răng, hoặc có vấn đề sức khỏe.
- Cha mẹ không đủ kiên nhẫn hoặc cảm thấy quá căng thẳng.
- Bé có tiền sử bệnh lý về tim mạch, hô hấp.
Lưu ý quan trọng:
- Nhất quán là chìa khóa thành công.
- Không bỏ cuộc giữa chừng.
- Điều chỉnh thời gian chờ đợi cho phù hợp với bé.
- Tạo môi trường ngủ an toàn và thoải mái.
- Tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bé khó ngủ kéo dài
Phương pháp No-Cry Sleep Solution – Không nước mắt
Đúng như tên gọi, phương pháp “Không nước mắt” (No-Cry Sleep Solution) hướng đến việc đáp ứng nhu cầu của bé ngay lập tức, tạo cho bé cảm giác an toàn và gắn bó với cha mẹ. Phương pháp này đòi hỏi sự kiên nhẫn, nhạy bén và linh hoạt.
Nguyên tắc: Cha mẹ đáp ứng ngay lập tức khi bé khóc hoặc có dấu hiệu cần giúp đỡ, không để bé khóc một mình. Phương pháp này tập trung vào việc tạo cho bé cảm giác an toàn và được yêu thương thông qua các biện pháp xoa dịu nhẹ nhàng như bế, vỗ về, cho bú hoặc hát ru. Dần dần, bé sẽ học cách tự ngủ mà không cần sự can thiệp trực tiếp.
Các bước thực hiện:
- Thiết lập bedtime routine nhất quán và thư giãn.
- Quan sát kỹ các dấu hiệu buồn ngủ của bé.
- Đặt bé vào nôi/cũi khi bé gần như đã ngủ, nhưng vẫn còn thức.
- Nếu bé khóc, hãy đáp ứng ngay lập tức. Có thể bế bé lên, vỗ về, cho bú, hát ru, hoặc sử dụng bất kỳ biện pháp nào giúp bé bình tĩnh trở lại.
- Khi bé đã bình tĩnh, hãy đặt bé trở lại nôi/cũi.
- Lặp lại các bước trên cho đến khi bé ngủ.
- Dần dần giảm bớt sự can thiệp (ví dụ: ban đầu bế bé cho đến khi bé gần ngủ, sau đó chỉ vỗ về, rồi chỉ đặt tay lên người bé, v.v.).
Ưu điểm:
- Không gây căng thẳng cho bé và cha mẹ.
- Tăng cường sự gắn bó giữa cha mẹ và bé.
- Phù hợp với các bé nhạy cảm, dễ bị tổn thương.
Nhược điểm:
- Có thể mất nhiều thời gian hơn để bé tự ngủ hoàn toàn.
- Đòi hỏi cha mẹ phải rất kiên nhẫn và nhạy bén.
- Có thể khó thực hiện nếu cha mẹ quá mệt mỏi hoặc có ít thời gian.

Vậy trường hợp nào nên và không nên áp dụng No-Cry Sleep Solution cho bé?
Không phải bé nào cũng phù hợp với phương pháp này. Cha mẹ hãy tìm hiểu các trường hợp sau để áp dụng đúng:
Trường hợp nên áp dụng:
- Bé dưới 6 tháng tuổi.
- Bé có tính cách nhạy cảm.
- Cha mẹ muốn tránh việc để bé khóc.
- Cha mẹ có đủ thời gian và kiên nhẫn.
Trường hợp không nên áp dụng:
- Cha mẹ muốn có kết quả nhanh chóng.
- Cha mẹ cảm thấy quá mệt mỏi hoặc thiếu kiên nhẫn.
- Bé có vấn đề sức khỏe cần được chăm sóc đặc biệt.
Lưu ý quan trọng:
- Nhạy bén với các dấu hiệu của bé.
- Linh hoạt trong việc áp dụng các biện pháp xoa dịu.
- Kiên trì và không bỏ cuộc.
- Tạo môi trường ngủ an toàn và thoải mái.
Ví dụ: Ban đầu, mẹ có thể bế bé cho đến khi bé gần ngủ rồi mới đặt xuống. Sau đó, mẹ có thể chỉ cần vỗ về bé trong nôi/cũi. Dần dần, mẹ chỉ cần đặt tay lên người bé hoặc ngồi cạnh bé cho đến khi bé ngủ.
Phương pháp Fading – Giảm dần sự hỗ trợ
Phương pháp Fading là một cách tiếp cận từ từ và nhẹ nhàng, giúp bé dần dần học cách tự ngủ mà không cần sự can thiệp quá nhiều từ cha mẹ. Phương pháp này tập trung vào việc giảm dần mức độ hỗ trợ của cha mẹ theo thời gian, dựa trên phản hồi của bé.
Nguyên tắc: Ban đầu, cha mẹ cung cấp sự hỗ trợ tối đa cho bé như bế ru, cho bú hoặc vỗ về. Sau đó, dần dần giảm bớt sự hỗ trợ này theo từng bước nhỏ, tùy theo phản ứng của bé. Mục tiêu là giúp bé tự xoa dịu và đi vào giấc ngủ mà không cần sự can thiệp từ cha mẹ.
Các bước thực hiện:
- Bắt đầu với bedtime routine quen thuộc.
- Cung cấp sự hỗ trợ tối đa mà bé thường cần để ngủ (ví dụ: bế ru, cho bú, vỗ về).
- Quan sát kỹ phản ứng của bé.
- Khi bé bắt đầu thư giãn và gần như đã ngủ, hãy giảm bớt một chút sự hỗ trợ (ví dụ: nếu đang bế ru, hãy chuyển sang vỗ về; nếu đang vỗ về, hãy chuyển sang đặt tay lên người bé).
- Tiếp tục giảm dần sự hỗ trợ theo từng ngày, hoặc theo từng cữ ngủ, cho đến khi bé có thể tự ngủ mà không cần sự can thiệp của cha mẹ.
- Ví dụ:
- Ngày 1-3: Bế ru cho đến khi bé gần ngủ rồi đặt xuống.
- Ngày 4-6: Vỗ về trong nôi/cũi cho đến khi bé gần ngủ.
- Ngày 7-9: Đặt tay lên người bé trong nôi/cũi.
- Ngày 10+: Ngồi cạnh nôi/cũi cho đến khi bé ngủ.
- Ví dụ:
Ưu điểm:
- Ít gây căng thẳng cho bé và cha mẹ.
- Giúp bé học cách tự xoa dịu một cách từ từ.
- Linh hoạt và có thể điều chỉnh theo nhu cầu của bé.
Nhược điểm:
- Có thể mất nhiều thời gian hơn so với các phương pháp khác.
- Đòi hỏi cha mẹ phải rất kiên nhẫn và nhạy bén.
- Có thể khó thực hiện nếu bé quá phụ thuộc vào sự hỗ trợ của cha mẹ.

Vậy trường hợp nào nên và không nên áp dụng Fading cho bé?
Không phải bé nào cũng phù hợp với phương pháp này. Cha mẹ hãy tìm hiểu các trường hợp sau để áp dụng đúng:
Trường hợp nên áp dụng:
- Bé trên 4 tháng tuổi.
- Cha mẹ muốn một phương pháp nhẹ nhàng và ít can thiệp.
- Cha mẹ có thể kiên trì và linh hoạt.
Trường hợp không nên áp dụng:
- Cha mẹ muốn có kết quả nhanh chóng.
- Bé quá nhạy cảm hoặc dễ bị tổn thương.
- Cha mẹ không đủ kiên nhẫn hoặc thời gian.
Lưu ý quan trọng:
- Quan sát kỹ phản ứng của bé.
- Điều chỉnh mức độ hỗ trợ cho phù hợp.
- Không bỏ cuộc giữa chừng.
- Tạo môi trường ngủ an toàn và thoải mái.
Phương pháp Pick Up/Put Down – Bế lên/Đặt xuống
Phương pháp “Bế lên/Đặt xuống” (Pick Up/Put Down) là sự kết hợp giữa việc đáp ứng nhu cầu của bé và khuyến khích bé tự ngủ. Khi bé khóc, cha mẹ sẽ bế bé lên để dỗ dành, nhưng đặt bé xuống ngay khi bé bình tĩnh trở lại (dù bé chưa ngủ).
Nguyên tắc: Khi bé khóc, cha mẹ ngay lập tức bế bé lên để trấn an, không để bé khóc một mình trong nôi/cũi. Khi bé đã bình tĩnh trở lại (ngừng khóc, thư giãn), cha mẹ đặt bé xuống ngay lập tức, dù bé chưa ngủ. Quá trình này được lặp lại đến khi bé tự ngủ. Mục tiêu là giúp bé học cách tự xoa dịu mà không cần bế ru liên tục.
Các bước thực hiện:
- Thực hiện bedtime routine quen thuộc.
- Đặt bé vào nôi/cũi khi bé còn thức nhưng đã buồn ngủ.
- Nếu bé khóc, hãy bế bé lên ngay lập tức.
- Dỗ dành bé bằng cách vỗ về, ôm ấp, nói chuyện nhẹ nhàng.
- Khi bé ngừng khóc và bình tĩnh trở lại (có thể chỉ sau vài giây), hãy đặt bé xuống nôi/cũi ngay lập tức, dù bé chưa ngủ.
- Nếu bé lại khóc, hãy lặp lại các bước trên.
- Kiên trì thực hiện cho đến khi bé tự ngủ.
Ưu điểm:
- Ít gây căng thẳng cho bé hơn so với CIO hoặc Ferber.
- Giúp bé học cách tự xoa dịu và tự ngủ lại khi thức giấc.
- Cha mẹ vẫn có thể đáp ứng nhu cầu của bé khi bé khóc.
Nhược điểm:
- Có thể mất nhiều thời gian và công sức của cha mẹ.
- Đòi hỏi cha mẹ phải rất kiên nhẫn và nhất quán.
- Có thể không hiệu quả với một số bé (ví dụ: bé quá bám mẹ).

Vậy trường hợp nào nên và không nên áp dụng Pick Up/Put Down cho bé?
Không phải bé nào cũng phù hợp với phương pháp này. Cha mẹ hãy tìm hiểu các trường hợp sau để áp dụng đúng:
Trường hợp nên áp dụng:
- Bé trên 4 tháng tuổi.
- Cha mẹ muốn một phương pháp kết hợp giữa đáp ứng và khuyến khích tự ngủ.
- Cha mẹ có đủ thời gian và kiên nhẫn.
Trường hợp không nên áp dụng:
- Bé dưới 4 tháng tuổi.
- Cha mẹ muốn có kết quả nhanh chóng.
- Cha mẹ cảm thấy quá mệt mỏi hoặc thiếu kiên nhẫn.
- Bé có vấn đề sức khỏe cần được chăm sóc đặc biệt.
Lưu ý quan trọng:
- Nhất quán là chìa khóa thành công.
- Không bỏ cuộc giữa chừng.
- Đặt bé xuống ngay khi bé bình tĩnh, dù bé chưa ngủ.
- Tạo môi trường ngủ an toàn và thoải mái.
Ví dụ: Mẹ đặt bé vào nôi, bé khóc. Mẹ bế bé lên, vỗ về cho đến khi bé nín. Mẹ đặt bé xuống lại nôi. Bé lại khóc. Mẹ lặp lại quá trình này nhiều lần cho đến khi bé tự ngủ.
Phương pháp EASY (Eat – Activity – Sleep – You)
EASY không hẳn là một phương pháp dạy bé tự ngủ, mà là một lịch trình sinh hoạt khoa học cho bé, bao gồm: Ăn (Eat) – Hoạt động (Activity) – Ngủ (Sleep) – Thời gian của mẹ (Your time). Lịch trình này giúp bé ổn định nhịp sinh học và dễ dàng đi vào giấc ngủ hơn.
Nguyên tắc: Thiết lập một chuỗi hoạt động lặp đi lặp lại trong ngày cho bé, theo thứ tự: Ăn – Hoạt động – Ngủ – Thời gian của mẹ. Giúp bé phân biệt rõ ràng giữa thời gian ăn, chơi và ngủ. Tạo cho bé một lịch trình dự đoán được giúp bé cảm thấy an toàn và dễ dàng hợp tác hơn. Đồng thời giúp mẹ có thời gian nghỉ ngơi và làm các công việc khác.
Các bước thực hiện:
- E – Eat (Ăn): Khi bé thức dậy, cho bé ăn (bú mẹ hoặc ăn dặm). Đảm bảo bé ăn đủ no.
- A – Activity (Hoạt động): Sau khi ăn, cho bé chơi, vận động, tương tác với cha mẹ hoặc người chăm sóc. Các hoạt động có thể bao gồm:
- Tummy time (cho bé nằm sấp).
- Chơi đồ chơi.
- Nghe nhạc, xem sách.
- Đi dạo.
- Trò chuyện với bé.
- S – Sleep (Ngủ): Khi bé có dấu hiệu buồn ngủ (ngáp, dụi mắt, quấy khóc), cho bé đi ngủ. Thực hiện bedtime routine để giúp bé thư giãn và dễ ngủ hơn.
- Y – Your time (Thời gian của mẹ): Trong khi bé ngủ, mẹ có thể nghỉ ngơi, làm việc, hoặc làm bất cứ điều gì mình muốn.
- Lặp lại chu trình này trong suốt cả ngày.
- Điều chỉnh thời gian của mỗi hoạt động cho phù hợp với độ tuổi và nhu cầu của bé.
- Ví dụ (cho bé 3-4 tháng tuổi):
- 7:00: Bé thức dậy, ăn (E).
- 7:30 – 8:30: Chơi, vận động (A).
- 8:30: Bắt đầu ru ngủ (S).
- 9:00 – 10:30: Bé ngủ, mẹ có thời gian riêng (Y).
- 10:30: Bé thức dậy, lặp lại chu trình.
- Ví dụ (cho bé 3-4 tháng tuổi):
Ưu điểm:
- Giúp bé ổn định nhịp sinh học.
- Giúp bé phân biệt rõ ràng giữa thời gian ăn, chơi và ngủ.
- Giúp bé dễ dàng đi vào giấc ngủ và ngủ ngon hơn.
- Giúp mẹ có thời gian nghỉ ngơi và dự đoán được lịch trình của bé.
Nhược điểm:
- Có thể khó thực hiện nếu bé có lịch trình ngủ thất thường.
- Đòi hỏi sự kiên trì và nhất quán từ cha mẹ.
- Có thể không phù hợp với tất cả các bé.

Vậy trường hợp nào nên và không nên áp dụng EASY cho bé?
Không phải bé nào cũng phù hợp với phương pháp này. Cha mẹ hãy tìm hiểu các trường hợp sau để áp dụng đúng:
Trường hợp nên áp dụng:
- Bé trên 2-3 tháng tuổi.
- Cha mẹ muốn thiết lập một lịch trình sinh hoạt khoa học cho bé.
- Cha mẹ có thể kiên trì và nhất quán.
Trường hợp không nên áp dụng:
- Bé dưới 2 tháng tuổi (lịch trình của bé sơ sinh rất thất thường).
- Bé đang ốm, mọc răng, hoặc có vấn đề sức khỏe.
- Cha mẹ không có đủ thời gian hoặc không thể tuân theo lịch trình một cách nhất quán.
Lưu ý quan trọng:
- Linh hoạt điều chỉnh lịch trình cho phù hợp với bé.
- Quan sát các dấu hiệu của bé để biết khi nào bé đói, buồn ngủ, hoặc muốn chơi.
- Không ép bé ăn hoặc ngủ nếu bé không muốn.
- Kiên nhẫn và nhất quán.
- Tạo một môi trường yên tĩnh.
- Thực hiện routine trước khi ngủ.
Phương pháp 5S – Kỹ thuật “ru ngủ” bé sơ sinh
Phương pháp 5S, được phát triển bởi bác sĩ nhi khoa Harvey Karp, là một kỹ thuật dỗ dành và ru ngủ bé sơ sinh (dưới 3 tháng tuổi) rất hiệu quả. 5S mô phỏng lại môi trường trong bụng mẹ, giúp bé cảm thấy an toàn và dễ chịu.
Nguyên tắc
5S là viết tắt của 5 từ tiếng Anh, mỗi từ đại diện cho một hành động:
Swaddling (Quấn bé)
Quấn bé bằng khăn hoặc chũn giúp hạn chế các cử động tay chân giật mình (phản xạ Moro), tạo cảm giác ôm chặt như khi còn trong bụng mẹ.
Hướng dẫn:
- Trải rộng khăn/chũn.
- Đặt bé lên, vai bé ngang với mép trên của khăn.
- Gấp một bên khăn qua người bé, kẹp dưới cánh tay đối diện.
- Gấp phần dưới khăn lên, che chân bé.
- Gấp bên khăn còn lại qua người bé, cố định lại.
- Lưu ý: Không quấn quá chặt, để hông bé cử động được.
Ưu điểm: Giúp bé bớt giật mình, ngủ sâu giấc hơn.
Nhược điểm: Có thể khiến bé nóng, khó chịu nếu quấn quá chặt hoặc thời tiết nóng. Không nên quấn bé sau 3 tháng tuổi (khi bé bắt đầu lật).
Side/Stomach (Đặt bé nằm nghiêng/sấp)
Tư thế này giúp giảm các cơn trào ngược và đầy hơi, giúp bé thoải mái hơn.
Hướng dẫn:
- Chỉ đặt bé nằm nghiêng/sấp khi bé còn thức và có người lớn giám sát.
- Khi bé ngủ, luôn đặt bé nằm ngửa để giảm nguy cơ SIDS (hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh).
Ưu điểm: Giảm trào ngược, đầy hơi.
Nhược điểm: Không an toàn khi bé ngủ (tăng nguy cơ SIDS).
Shushing (Tạo tiếng ồn trắng)
Tiếng ồn trắng (white noise) mô phỏng âm thanh bé nghe thấy trong bụng mẹ, giúp lấn át các tiếng động bên ngoài và ru bé ngủ.
- Hướng dẫn:
- Sử dụng máy tạo tiếng ồn trắng, quạt, máy hút bụi, hoặc tự tạo tiếng “shhh” (kéo dài âm “s”).
- Điều chỉnh âm lượng vừa phải, không quá to.
- Ưu điểm: Dễ thực hiện, hiệu quả.
- Nhược điểm: Có thể khiến bé phụ thuộc vào tiếng ồn trắng.
Swinging (Đung đưa bé)
Đung đưa nhẹ nhàng giúp bé thư giãn và dễ ngủ hơn.
- Hướng dẫn:
- Bế bé và đung đưa nhẹ nhàng sang hai bên.
- Có thể sử dụng nôi, võng, hoặc ghế rung (với chế độ rung nhẹ).
- Không lắc mạnh hoặc rung quá জোরে.
- Ưu điểm: Giúp bé thư giãn.
- Nhược điểm: Có thể khiến bé quen với việc được đung đưa.
Sucking (Cho bé ngậm ti giả)
Ngậm ti giả giúp thỏa mãn phản xạ mút của bé, giúp bé tự trấn an và dễ ngủ hơn.
- Hướng dẫn:
- Cho bé ngậm ti giả sau khi bé đã bú no.
- Chọn ti giả có kích cỡ phù hợp với độ tuổi của bé.
- Vệ sinh ti giả thường xuyên.
- Ưu điểm: Giúp bé tự trấn an.
- Nhược điểm: Có thể khiến bé phụ thuộc vào ti giả, ảnh hưởng đến việc bú mẹ và phát triển răng miệng.
Ví dụ: Mẹ có bé 2 tháng tuổi khó ngủ. Mẹ quấn bé bằng chũn, đặt bé nằm nghiêng (có mẹ giám sát), bật tiếng ồn trắng, đung đưa nhẹ nôi và cho bé ngậm ti giả. Bé dần thư giãn và chìm vào giấc ngủ.

Phương pháp 4S – Xây dựng nền tảng giấc ngủ
Phương pháp 4S không chỉ là một kỹ thuật dỗ bé ngủ, mà là một hệ thống giúp cha mẹ xây dựng nền tảng giấc ngủ tốt cho bé ngay từ những tháng đầu đời. 4S tập trung vào việc thiết lập thói quen và tạo môi trường thuận lợi cho giấc ngủ.
Nguyên tắc: 4S là viết tắt của 4 từ tiếng Anh
Sleep (Ngủ): Tạo môi trường ngủ lý tưởng và nhận biết dấu hiệu buồn ngủ của bé.
Hướng dẫn:
- Phòng ngủ tối, yên tĩnh, thoáng mát (nhiệt độ khoảng 26-28°C).
- Sử dụng đèn ngủ có ánh sáng dịu nhẹ (màu vàng hoặc đỏ).
- Hạn chế tiếng ồn.
- Quan sát dấu hiệu buồn ngủ của bé (ngáp, dụi mắt, quấy khóc).
Ưu điểm: Tạo điều kiện tốt nhất cho giấc ngủ của bé.
Nhược điểm: Cần thời gian để thiết lập và duy trì.
Soothe (Xoa dịu): Giúp bé bình tĩnh và thư giãn trước khi ngủ.
Hướng dẫn:
- Bế bé, vỗ về, âu yếm.
- Hát ru, đọc truyện, nói chuyện nhẹ nhàng với bé.
- Massage nhẹ nhàng cho bé.
- Sử dụng tiếng ồn trắng.
Ưu điểm: Giúp bé cảm thấy an toàn và được yêu thương.
Nhược điểm: Có thể khiến bé phụ thuộc vào sự xoa dịu của cha mẹ.
Support (Hỗ trợ): Giúp bé tự ngủ bằng cách giảm dần sự can thiệp của cha mẹ.
Hướng dẫn: Áp dụng các phương pháp như Fading hoặc Pick Up/Put Down. Kiên nhẫn và nhất quán.
- Ưu điểm: Giúp bé học cách tự ngủ.
- Nhược điểm: Cần thời gian và sự kiên trì.
Schedule (Lịch trình): Thiết lập một lịch trình sinh hoạt đều đặn cho bé.
Hướng dẫn:
- Cho bé ăn, chơi, và ngủ theo một thời gian biểu cố định.
- Điều chỉnh lịch trình theo độ tuổi và nhu cầu của bé.
- Duy trì lịch trình ngay cả vào cuối tuần.
Ưu điểm: Giúp bé hình thành nhịp sinh học, dễ dàng đi vào giấc ngủ hơn.
Nhược điểm: Có thể khó thực hiện nếu bé có lịch trình ngủ thất thường.
Ví dụ: Mẹ tạo thói quen cho bé 4 tháng tuổi: 7h tối tắm, massage, đọc truyện, cho bé bú, đặt bé vào nôi khi bé lim dim, tắt đèn, bật tiếng ồn trắng. Mẹ duy trì lịch trình này mỗi ngày.

Các câu hỏi thường gặp về dạy bé tự ngủ?
Trong quá trình tìm hiểu và áp dụng các phương pháp dạy bé tự ngủ, chắc hẳn các bậc cha mẹ sẽ có rất nhiều thắc mắc. Dưới đây là phần giải đáp chi tiết, ngắn gọn và dễ hiểu cho những câu hỏi thường gặp nhất.
Bé bao nhiêu tháng tuổi thì có thể bắt đầu dạy bé tự ngủ?
Thông thường, các chuyên gia khuyến nghị nên bắt đầu dạy bé tự ngủ khi bé được 4-6 tháng tuổi. Lúc này, bé đã có thể phân biệt ngày đêm và có khả năng tự xoa dịu bản thân ở một mức độ nhất định.
Dạy bé tự ngủ có ảnh hưởng đến sự phát triển của bé không?
Không, nếu được thực hiện đúng cách. Ngược lại, việc bé tự ngủ và có giấc ngủ ngon còn hỗ trợ cho sự phát triển toàn diện của bé về cả thể chất lẫn tinh thần.
Làm thế nào để đối phó với việc bé khóc khi tự ngủ?
Tùy thuộc vào phương pháp bạn chọn. Với CIO và Ferber, bạn cần kiên nhẫn chờ đợi theo thời gian quy định. Với các phương pháp khác, hãy đáp ứng nhu cầu của bé, nhưng giảm dần sự can thiệp.
Có nên cho bé ngậm ti giả khi ngủ không?
Ti giả có thể giúp bé dễ ngủ hơn, nhưng không nên lạm dụng. Nếu bé quá phụ thuộc vào ti giả, bé có thể khó tự ngủ lại khi ti giả rơi ra.
Làm thế nào để duy trì thói quen ngủ cho bé?
Nhất quán là yếu tố then chốt. Hãy duy trì lịch trình sinh hoạt đều đặn, thực hiện bedtime routine mỗi tối và tạo môi trường ngủ lý tưởng cho bé.
Cha mẹ đồng hành cùng bé trong quá trình dạy bé tự ngủ
Hành trình dạy bé tự ngủ có thể sẽ có những thử thách, nhưng thành quả đạt được sẽ vô cùng xứng đáng. Một em bé ngủ ngon giấc không chỉ phát triển tốt hơn mà còn mang lại cho cha mẹ sự thảnh thơi và hạnh phúc.
Hãy nhớ rằng, mỗi bé là một cá thể riêng biệt. Không có phương pháp nào là hoàn hảo cho tất cả. Điều quan trọng là cha mẹ cần kiên nhẫn, lắng nghe con mình và linh hoạt điều chỉnh để tìm ra cách phù hợp nhất.
Mong rằng những thông tin trong bài viết này sẽ hữu ích cho bạn. Đừng ngần ngại áp dụng các phương pháp đã được chia sẻ, và hãy tin rằng bạn và bé yêu sẽ cùng nhau vượt qua giai đoạn này!
Để tìm hiểu thêm về các phương pháp giáo dục sớm và cách chăm sóc trẻ khoa học, hãy truy cập website Sakura Montessori hoặc để lại thông tin tư vấn tại đây

- Giáo viên Montessori Quốc tế được chứng nhận bởi Hiệp hội Phát triển Montessori Quốc tế (IAPM).
- Tốt nghiệp Đại học Sư phạm Hà Nội
- 13 năm kinh nghiệm làm việc với trẻ nhỏ
Vừa tốt nghiệp đại học, cô Lã Thị Phương Thảo đã bén duyên với Sakura Montessori và gắn bó đến nay đã được 13 năm. Trong một thập kỷ làm việc với các bạn nhỏ tại Sakura Montessori, cô Phương Thảo luôn theo đuổi phương châm giáo dục cá nhân hóa dựa vào thiên hướng phát triển, cá tính riêng của mỗi cá nhân trẻ cũng như phù hợp với từng giai đoạn phát triển của trẻ để đạt được hiệu quả cao nhất.