Meta: Bảng size quần áo cho trẻ em sẽ giúp các mẹ chọn quần áo cho bé chuẩn mà không cần thử. Cùng tìm hiểu về bảng size quần áo cho bé nhé!
Bạn luôn muốn chọn cho con những bộ đồ xinh xắn, vừa vặn. Với bảng size quần áo trẻ em chuẩn và chi tiết sau đây sẽ giúp các mẹ có thêm những gợi ý lý tưởng để lựa chọn được cho con yêu những bộ đồ vừa xinh, thoải mái. Cùng Sakura Montessori tìm hiểu ngay nhé!
1. Tổng quan về bảng size quần áo trẻ em
Bảng size quần áo trẻ em là một bảng biểu tổng hợp các thông số về kích thước của quần áo dành cho trẻ em như chiều cao, cân nặng, vòng ngực, vòng eo, vòng mông,… tương ứng với từng độ tuổi hoặc size số. Bảng size giúp cha mẹ dễ dàng lựa chọn được những bộ quần áo vừa vặn, thoải mái cho con em mình.
Khi nắm rõ bảng size quần áo cho trẻ em, sẽ mang lại những lợi ích sau:
- Đảm bảo quần áo vừa vặn: Việc chọn đúng size giúp quần áo vừa vặn với cơ thể bé, không quá chật gây khó chịu hoặc quá rộng làm mất thẩm mỹ.
- Tránh lãng phí: Mua đúng size sẽ giúp bạn tránh mua phải những bộ quần áo quá lớn hoặc quá nhỏ, gây lãng phí.
- Tiết kiệm thời gian: Việc nắm rõ bảng size giúp bạn rút ngắn thời gian lựa chọn quần áo, đặc biệt khi mua sắm trực tuyến.
- Đảm bảo sự thoải mái cho bé: Quần áo vừa vặn giúp bé thoải mái vận động, vui chơi mà không bị gò bó.
- Đảm bảo tính thẩm mỹ: Quần áo vừa vặn sẽ tôn lên vóc dáng của bé và giúp bé tự tin hơn.

2. Bảng size quần áo trẻ em Việt Nam
Bảng size quần áo trẻ em thường được chia theo độ tuổi, cân nặng và chiều cao. Tuy nhiên, do tốc độ tăng trưởng của mỗi bé khác nhau nên mẹ nên tham khảo bảng size như một gợi ý và đo đạc trực tiếp cơ thể bé để có kết quả chính xác nhất.
Bảng size quần áo theo cân nặng và chiều cao
Size |
Chiều cao (cm) |
Cân nặng (kg) |
Size 1 |
74 – 79 |
8 – 10 |
Size 2 |
79 – 83 |
10 – 12 |
Size 3 |
83 – 88 |
12 – 14 |
Size 4 |
88 – 95 |
14 – 15 |
Size 5 |
95 – 105 |
15 – 17 |
Size 6 |
100 – 110 |
17 – 19 |
Size 7 |
110 – 116 |
19 – 22 |
Size 8 |
116 – 125 |
22 – 26 |
Size 9 |
125 – 137 |
27 – 32 |
Size 10 |
137 – 141 |
32 – 35 |
Size 11 |
141 – 145 |
35 – 37 |
Size 12 |
146 – 149 |
37 – 39 |
Size 13 |
149 – 152 |
39 – 42 |
Size 14 |
152 – 157 |
40 – 45 |
Size 15 |
157 – 160 |
45 – 50 |
Bảng size quần áo cho bé theo độ tuổi
Bảng size quần áo cho bé theo độ tuổi sẽ khác nhau giữa bé trai và bé gái. Bởi vì các bé giới tính khác nhau sẽ có tốc độ phát triển riêng. Sau đây là bảng size quần áo theo độ tuổi cho bé trai từ 4 – 13 tuổi.
Size |
Tuổi |
Chiều cao (cm) |
Cân nặng (kg) |
Ngực (cm) |
Eo (cm) |
Mông (cm) |
XS – 4 |
4 – 5 |
99 – 105.5 |
16 – 17 |
58.5 |
53.4 |
58.5 |
XS – 5 |
5 – 6 |
106 – 113 |
17.5 – 19 |
61 |
54.7 |
61 |
S – 6 |
6 – 7 |
117 – 120 |
19 – 22 |
63.5 |
55.9 |
63.5 |
S – 7 |
7 – 8 |
122 – 127 |
22 – 25 |
66.1 |
57.2 |
66.1 |
M – 8 |
8 – 9 |
127 – 129 |
25 – 27 |
68.6 |
59.7 |
68.6 |
M – 10 |
8 – 9 |
129 – 137 |
27 – 33 |
71.2 |
62.3 |
71.2 |
L – 12 |
9 – 10 |
140 – 147 |
33 – 39 |
75 |
64.8 |
76.2 |
L – 14 |
10 – 11 |
150 – 157 |
45 – 52 |
78.8 |
67.4 |
81.3 |
XL – 16 |
11 – 12 |
157 – 162 |
45.5 – 52 |
82.6 |
69.9 |
86.4 |
XL – 18 |
12 – 13 |
165 – 167.5 |
52.5 – 57 |
86.4 |
72.4 |
90.2 |
Bảng size quần áo theo độ tuổi dành cho bé gái từ 4 – 13 tuổi.
Size |
Tuổi |
Chiều cao (cm) |
Cân nặng (kg) |
Ngực (cm) |
Eo (cm) |
Mông (cm) |
XS – 4 |
4 – 5 |
99 – 105.5 |
16 – 17 |
58.5 |
53.4 |
58.5 |
XS – 5 |
5 – 6 |
106.5 – 113 |
17.5 – 19 |
61 |
54.7 |
61 |
S – 6 |
6 – 7 |
114 – 120.5 |
19 – 22 |
63.5 |
55.9 |
63.5 |
S – 6X |
7 – 8 |
122 – 127 |
22 – 25 |
64.8 |
57.2 |
66.1 |
M – 7 |
8 – 9 |
127 – 129.5 |
25 – 27 |
66.1 |
58.5 |
68.6 |
M – 8 |
8 – 9 |
132 – 134.5 |
27.5 – 30 |
68.6 |
59.7 |
72.2 |
L – 10 |
9 – 10 |
137 – 139.5 |
30 – 33.5 |
72.4 |
61 |
77.2 |
L – 12 |
10 – 11 |
142 – 146 |
34 – 38 |
76.2 |
63.5 |
81.3 |
XL – 14 |
11 – 12 |
147 – 152.5 |
38 – 43.5 |
80.1 |
66.1 |
86.4 |
XL – 16 |
12 – 13 |
155 – 166.5 |
44 – 50 |
83.9 |
68.6 |
91.2 |
3. Bảng size quần áo trẻ em theo kích cỡ SX – XL
Với bảng size quần áo cho trẻ em theo kích cỡ, sẽ có bảng size cho bé trai và bé gái. Cụ thể:
Bảng size quần áo của bé trai theo kích cỡ
Size |
Tuổi |
Chiều cao (cm) |
Cân nặng (kg) |
XS |
4 – 5 |
99 – 105.5 |
16 – 17 |
5 – 6 |
106.5 – 113 |
17.5 – 19 |
|
S |
6 – 7 |
114 – 120.5 |
19 – 22 |
7 – 8 |
122 – 129.5 |
22 – 25 |
|
M |
8 – 9 |
127 – 129.5 |
25 – 27 |
8 – 9 |
129.5 – 137 |
27 – 33 |
|
L |
9 – 10 |
140 – 147 |
33 – 39.5 |
11 – 12 |
150 – 162.5 |
40 – 45 |
|
XL |
12 – 13 |
157.5 – 162.6 |
45.4 – 52 |
13 – 14 |
165 – 167.5 |
52.5 – 57 |
Bảng size quần áo của bé gái theo kích cỡ
Size |
Tuổi |
Chiều cao (cm) |
Cân nặng (kg) |
XS |
4 – 5 |
99 – 105.5 |
16 – 17 |
5 – 6 |
106.5 – 113 |
17.5 – 19 |
|
S |
6 – 7 |
114 – 120.5 |
19 – 22 |
7 – 8 |
122 – 129.5 |
22 – 25 |
|
M |
8 – 9 |
127 – 129.5 |
25 – 27 |
8 – 9 |
129.5 – 137 |
27 – 33 |
|
L |
9 – 10 |
140 – 147 |
33 – 39.5 |
10 – 11 |
150 – 162.5 |
40 – 45 |
|
XL |
12 – 13 |
157.5 – 162.6 |
45.4 – 52 |
13 – 14 |
165 – 167.5 |
52.5 – 57 |
4. Bảng size quần áo trẻ em Quảng Châu
Hàng quần áo trẻ em Quảng Châu cũng được nhiều phụ huynh lựa chọn để mua sắm cho bé. Quần áo Quảng Châu rất đa dạng mẫu mã, giá cả phải chăng nên được nhiều mẹ lựa chọn để sắm cho bé yêu. Sau đây là bảng size quần áo trẻ em Quảng Châu cho bé trai và bé gái:
Bảng size quần áo trẻ em Quảng Châu cho bé trai
Size |
Tuổi |
Chiều cao (cm) |
Cân nặng (kg) |
XS |
4 – 5 |
100 – 106 |
15 – 17.5 |
5 – 6 |
106.5 – 113 |
17.5 – 19 |
|
S |
6 – 7 |
114 – 120.5 |
19 – 22 |
7 – 8 |
122 – 129.5 |
22 – 25 |
|
M |
8 – 9 |
127 – 129.5 |
25 – 27 |
9 – 10 |
129.5 – 137 |
27 – 33 |
|
L |
10 – 11 |
140 – 147 |
33 – 39.5 |
11 – 12 |
150 – 157 |
40 – 45 |
|
XL |
12 – 13 |
157.5 – 162.6 |
45.4 – 52 |
13 – 14 |
165 – 167.5 |
52.5 – 57 |
Bảng size quần áo trẻ em Quảng Châu cho bé gái
Size |
Tuổi |
Chiều cao (cm) |
Cân nặng (kg) |
XS |
4 – 5 |
99 – 105.5 |
16 – 17 |
5 – 6 |
106.5 – 113 |
17.5 – 19 |
|
S |
6 – 7 |
114 – 120.5 |
19 – 22 |
7 – 8 |
122 – 127 |
22 – 25 |
|
M |
8 – 9 |
127 – 129.5 |
25 – 27 |
9 – 10 |
132 – 134.5 |
27.5 – 30 |
|
L |
10 – 11 |
137 – 139.5 |
30 – 33.5 |
11 – 12 |
142 – 146 |
34 – 38 |
|
XL |
12 – 13 |
147 – 152.5 |
38 – 43.5 |
13 – 14 |
155 – 166.5 |
44 – 50 |
5. Bảng size quần áo cho bé sơ sinh và theo độ tuổi
Trong giai đoạn sơ sinh khoảng 1 năm đầu đời bé phát triển rất nhanh và quần áo phải thay đổi theo từng tháng. Sau đây là bảng size quần áo cho bé sơ sinh và theo độ tuổi để các mẹ tham khảo khi lựa chọn quần áo cho bé.
Bảng size quần áo cho bé sơ sinh
Cỡ/Tuổi |
Chiều cao (cm) |
Cân nặng (kg) |
NB |
48.0 – 49.9 |
2.9 – 3.3 |
0 – 3M |
54.7 – 61.4 |
3.9 – 6.4 |
3 – 6M |
61.4 – 67.6 |
6.4 – 7.9 |
6 – 9M |
67.6 – 72.0 |
7.9 – 8.9 |
12 – 18M |
75.7 – 82.3 |
9.6 – 10.9 |
18 – 24M |
82.3 – 87.8 |
10.9 – 12.2 |
Bảng size quần áo theo độ tuổi
Cỡ/Tuổi |
Chiều cao (cm) |
Cân nặng (kg) |
6 – 9M |
67.6 – 72.0 |
7.9 – 8.9 |
9 – 12M |
72.0 – 75.7 |
8.9 – 9.6 |
12 – 18M |
75.7 – 82.3 |
9.6 – 10.9 |
18 – 24M |
82.3 – 87.8 |
10.9 – 12.2 |
1 – 2Y |
82.3 – 87.8 |
10.9 – 12.2 |
2 – 3Y |
87.8 – 96.1 |
12.2 – 14.3 |
3 – 4Y |
96.1 – 103.3 |
14.3 – 16.3 |
4 – 5Y |
103.3 – 110.0 |
16.3 – 18.4 |
5 – 6Y |
110.0 – 119.2 |
18.4 – 20.3 |
6. Lưu ý khi chọn size quần áo cho bé
Khi lựa chọn quần áo cho bé, bạn hãy lưu ý các vấn đề sau để tìm được cho con yêu những bộ đồ thoải mái, vừa vặn:
- Bảng size quần áo theo độ tuổi chỉ mang tính tham khảo, bạn nên dựa vào cân nặng, chiều cao, dáng người của bé để lựa chọn trang phục phù hợp.
- Mỗi thương hiệu sẽ có số size quần áo riêng, trước khi mua bạn nên tham khảo thêm ý kiến của người bán.
- Trong trường hợp bé lớn nhanh và bạn đang phân vân giữa 2 size thì nên ưu tiên size lớn hơn để bé mặc thoải mái và mặc được lâu hơn.
- Bố mẹ có thể sử dụng thước dây để đo kích thước cơ thể của bé và nhờ nhân viên hỗ trợ tư vấn khi mua.
- Size đồ cho bé ở mỗi quốc gia sẽ là khác nhau, bạn hãy lựa chọn thật kỹ để tìm được bộ đồ phù hợp cho con yêu.

Hy vọng những thông tin về bảng size quần áo cho trẻ em trên đã giúp các mẹ có được những thông tin tham khảo hữu ích khi lựa chọn quần áo cho bé. Bạn hãy dựa vào chiều cao, cân nặng, dáng người để chọn cho bé những bộ độ vừa vặn, phù hợp giúp con vận động, vui chơi thỏa thích, không bị gò bó.