DMCA.com Protection Status
Đăng Ký Nhận Tư Vấn

Câu hỏi thường gặp?

Dưới đây là những thắc mắc thường gặp của phụ huynh trước khi đăng kí cho con học tại Sakura. Nếu ba mẹ còn thắc mắc khác cần giải đáp, vui lòng liên hệ bộ phận chăm sóc khách hàng Sakura, chúng tôi sẽ hỗ trợ ngay tức thì.

Ngoài ra, ba mẹ cũng có thể để lại thông tin để được hỗ trợ trực tiếp.

THÔNG TIN CHUNG

Sakura Schools (trước đây là Sakura Montessori) là hệ thống trường mầm non thuộc Tập đoàn Giáo dục Edufit — cùng hệ sinh thái với The Dewey Schools (liên cấp lớp 1–12). Nhận trẻ từ 15 tháng đến 6 tuổi, hệ thống triển khai trên nhiều cơ sở tại Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Thái Bình, TP HCM. Tiên phong về giáo dục trải nghiệm với 2 phương pháp: Montessori và HighScope, chương trình tiếng Anh chuẩn Common Core Mỹ từ đối tác MVS (Top 10 trường đổi mới sáng tạo Hoa Kỳ).

6 điểm khác biệt cốt lõi (PODs): (1) PPGD Montessori + HighScope — cá nhân hóa lộ trình, trẻ tự học qua trải nghiệm; (2) Chương trình Montessori quốc tế 8 lĩnh vực (THCS, Giác quan, Toán, Ngôn ngữ, Khoa học, Lịch sử, Địa lý, Nghệ thuật) — kiểm định bởi IAPM và AMS; (3) Chương trình TA chuẩn Common Core Mỹ do MVS thiết kế riêng cho mầm non, 100% GVNN có TESOL/CELTA/TEFL; (4) Đội ngũ GV đào tạo 200+ giờ/năm theo tiêu chuẩn quốc tế, 4 giá trị cốt lõi: Integrity, Đam mê, Hào phóng, Học tập suốt đời; (5) Hệ thống 45+ quy trình chăm sóc + Kỷ luật tích cực; (6) Thực đơn 8 tuần không lặp lại, tư vấn bởi chuyên gia Viện Dinh dưỡng Quốc gia, thực phẩm VietGap/hữu cơ.

MVS là trường phổ thông tại Atlanta, Georgia, Hoa Kỳ — Top 10 trường đổi mới sáng tạo nhất nước Mỹ, phục vụ khoảng 1.100 học sinh từ mầm non đến THPT, và cung cấp dịch vụ tư vấn chương trình cho gần 200 trường trên thế giới. Tại Sakura, MVS đóng vai trò: tư vấn thiết kế và đào tạo phát triển chuyên môn cho chương trình tiếng Anh mầm non theo chuẩn Common Core Mỹ. Đây là chương trình thiết kế riêng cho trẻ mầm non Việt Nam — không trường mầm non nào khác có.

Sakura Schools là thành viên của: IAPM (Hiệp hội Phát triển Montessori Quốc tế), AMS (Hiệp hội Montessori Hoa Kỳ) và Hiệp hội Montessori Australia. Chương trình Montessori chuẩn quốc tế được kiểm định bởi 3 tổ chức này, đảm bảo chất lượng giáo dục theo tiêu chuẩn toàn cầu. Ngoài ra, hệ thống là trường mầm non đầu tiên hợp tác với Tổ chức nghiên cứu giáo dục HighScope (Mỹ) để đào tạo chuyên sâu PPGD HighScope cho giáo viên.

Có. Sakura Schools và The Dewey Schools thuộc cùng Tập đoàn Edufit, cùng đối tác MVS và cùng triết lý “học qua trải nghiệm.” Trẻ tốt nghiệp Sakura có nền tảng tiếng Anh Common Core và phương pháp tự học — chuyển tiếp tự nhiên lên Dewey mà không bị gián đoạn phương pháp. Trẻ vẫn cần tham gia đánh giá đầu vào MAP tại Dewey. Gia đình có anh/chị/em học đồng thời trong hệ thống được hưởng ưu đãi học phí liên cấp. Tại các cơ sở THT và Dương Kinh, Sakura nằm trong khuôn viên liên cấp với Dewey — thuận tiện tối đa cho phụ huynh.

CHƯƠNG TRÌNH HỌC

PPGD Montessori do TS Maria Montessori sáng lập, đã phát triển hơn 100 năm, áp dụng tại 154 quốc gia với 60.000+ trường. Cốt lõi: trẻ tự làm ra kiến thức thông qua giáo cụ chuyên biệt có tính tự sửa lỗi; lớp học trộn lẫn lứa tuổi (xã hội thu nhỏ); GV là người quan sát, hướng dẫn — không truyền đạt một chiều; không thưởng/phạt mà áp dụng kỷ luật tích cực; tôn trọng nhịp phát triển riêng của từng trẻ. So với truyền thống: trẻ tự chọn hoạt động (thay vì GV quyết định), giáo cụ tự sửa lỗi (thay vì GV sửa), tự do trong kỷ luật (thay vì thưởng/phạt).

HighScope là PPGD trải nghiệm phát triển tại Mỹ, áp dụng tại 20+ quốc gia. Đặc trưng: chu trình Plan–Do–Review (Lập kế hoạch → Thực hiện → Đánh giá); GV chia sẻ quyền kiểm soát với trẻ; 5 góc học tập mở với 300+ nguyên vật liệu; 8 lĩnh vực phát triển. Khác Montessori: học theo độ tuổi (không trộn lẫn), GV sử dụng nguyên vật liệu mở đa mục đích (thay vì giáo cụ chuyên biệt), trẻ tự lập kế hoạch và tự đánh giá qua Review. Sakura là hệ thống trường mầm non đầu tiên hợp tác với Tổ chức HighScope (Mỹ) đào tạo GV.

Sakura triển khai các hệ học theo mô hình Montessori và HighScope, phân biệt bởi thời lượng TA và ngôn ngữ giảng dạy: Tiêu chuẩn/Standard (2 giờ TA/tuần, GVNN); Song ngữ/Discover (3 giờ TA/tuần); Song ngữ Plus/Explore 2 (10 giờ TA/tuần); Quốc tế Anh/Adventure (100% TA cả ngày cùng GVNN); Quốc tế Nhật (TA + Tiếng Nhật cả ngày). Ngoài ra tại một số cơ sở có hệ Explore 1 theo PPGD HighScope. Lựa chọn phụ thuộc vào mục tiêu ngôn ngữ, ngân sách và định hướng liên cấp của gia đình.

Chương trình TA thiết kế riêng bởi MVS theo chuẩn Common Core Mỹ, gồm 4 cấp độ: Seeding (0–3 tuổi: âm đơn, từ vựng, nghe–nói cơ bản); Sprouting (3–4.5: âm, cấu trúc câu, kỹ năng nói); Budding (4.5–6, năm 1: ghép âm, đọc từ đơn, tô chữ); Blossoming (4.5–6, năm 2: đọc câu, viết từ và câu). Phương pháp: TPR, Scaffolding, SSS, PPP. Đánh giá: phỏng vấn 1–1 cuối kỳ + 6 báo cáo TA/năm (4 video + 2 văn bản). 100% GVNN có TESOL/CELTA/TEFL. Đầu ra: trẻ giao tiếp tự nhiên, đọc được thơ và truyện tiếng Anh trước khi vào lớp 1.

Cấp độ 1 – Seeding (dành cho trẻ 0-3 tuổi): Tập trung phát triển cho trẻ âm đơn, từ vựng theo chủ đề quen thuộc và giúp trẻ hiểu được các mệnh lệnh, trả lời được các câu hỏi đơn giản…

Cấp độ 2 – Sprouting (dành cho trẻ 3-4.5 tuổi): Tập trung vào việc phát triển cho trẻ âm đơn, làm quen các từ chứa âm, từ vựng theo chủ đề và các cấu trúc câu đơn giản, phát triển kỹ năng nói.

Cấp độ 3 – Budding (dành cho trẻ 4.5-6 tuổi) (năm 1): Tập trung vào việc phát triển cho trẻ âm đơn và cách ghép âm, hiểu và phân biệt các từ theo chủ đề, các câu trúc câu, phát triển kỹ năng nói và bắt đầu đọc các từ đơn, làm quen với kỹ năng viết (tô chữ).

Cấp độ 4 – Blossoming (dành cho trẻ 4.5-6 tuổi) (năm 2): Tập trung vào việc phát triển cho trẻ âm đơn, âm đôi, các từ chứa âm, củng cố và mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề, các cấu trúc câu, phát triển kỹ năng nghe nói, đọc câu và kỹ năng viết (từ, câu).

Nhóm 15 tháng–3 tuổi: Tập trung phát triển vận động (thô + tinh), ngôn ngữ ban đầu, giác quan và kỹ năng tự phục vụ. Giờ Montessori: 1,5 giờ/ngày (1 circle time 10–15 phút + hoạt động cá nhân 75–80 phút). Nhóm 3–6 tuổi: Phát triển sâu 8 lĩnh vực học thuật (THCS, Giác quan, Toán, Ngôn ngữ, Khoa học, Lịch sử, Địa lý, Nghệ thuật). Giờ Montessori: 2,5 giờ/ngày (2 circle time + hoạt động cá nhân 105–120 phút). Lớp 3–6 trộn lẫn 3 lứa tuổi; 200+ bộ giáo cụ Montessori.

Hệ thống báo cáo đa tầng: Hàng tuần: 50+ báo cáo tiến bộ gửi qua phần mềm quản lý HS vào ngày học cuối tuần. Hàng kỳ (2 lần/năm): Báo cáo sự phát triển toàn diện về kiến thức và kỹ năng, gửi bản cứng cho PH + họp PH 1:1 với GV cuối kỳ I và kỳ II. Tiếng Anh: 6 báo cáo/năm (4 video + 2 văn bản). GV xây dựng kế hoạch bài học cá nhân cho từng trẻ — không so sánh trẻ này với trẻ khác mà đánh giá sự tiến bộ so với chính bản thân trẻ.

Có. Chương trình Hành trang vào lớp 1 gồm: (1) Chữ cái tiếng Việt — lộ trình cụ thể cho nhóm 4–5 tuổi và 5–6 tuổi; (2) Bài tập IQ tiếng Anh và tiếng Việt — tư duy logic, toán, ngôn ngữ theo dạng đề thi vào các trường tiểu học top đầu; (3) 3 báo cáo kết quả/năm cho HS 5–6 tuổi. Kết quả: >90% học sinh tốt nghiệp Sakura thi đỗ vào các trường tiểu học top đầu (The Dewey Schools, các trường quốc tế, công lập chất lượng cao).

Không. 0–6 tuổi là giai đoạn não bộ phát triển mạnh nhất — trẻ có thể tiếp thu nhiều ngôn ngữ đồng thời mà không lẫn lộn, miễn có môi trường sử dụng và định hướng đúng. Tại Sakura: TA và TV dạy song song với GV chuyên biệt — khi ở với GVNN trẻ phản xạ TA, khi ở với GV VN trẻ phản xạ TV. Tiếng Việt chỉ bị ảnh hưởng khi trẻ không có môi trường sử dụng — điều này không xảy ra khi con sống trong gia đình Việt Nam.

100% GVNN đến từ các quốc gia nói tiếng Anh, có chứng chỉ giảng dạy quốc tế TESOL/CELTA/TEFL và kinh nghiệm làm việc với trẻ mầm non. Quy trình tuyển chọn: phỏng vấn chuyên môn + giảng dạy thử trước hội đồng đánh giá. GV giảng dạy cố định suốt năm học. Ngoài ra, mỗi lớp TA có 1 GV Việt Nam tốt nghiệp chuyên ngành tiếng Anh làm trợ giảng. Đào tạo chuyên môn cho GVNN: định kỳ hàng tháng/năm bởi đội ngũ chuyên gia hệ thống.

Tại Sakura, GV được đào tạo theo 2 lộ trình: (1) Chương trình Montessori Quốc tế — hoàn thành 200+ giờ lý thuyết với huấn luyện viên quốc tế + 720 giờ thực hành tại lớp + 3 kỳ giám sát thực địa bởi chuyên gia — sau đó được cấp chứng chỉ bởi IAPM/AMS. (2) Chương trình trợ tá Montessori — đào tạo bởi Hội đồng ERPC, cấp chứng nhận nội bộ. 100% GV được đào tạo bài bản trước khi nhận lớp; đánh giá nhân sự định kỳ 2 lần/năm; 200+ giờ đào tạo/năm cho toàn bộ GV.

20+ sự kiện, hoạt động ngoại khóa và dã ngoại hàng năm — bảo tàng, công viên, trang trại, vườn rau. Cuộc thi trí tuệ Reach for the Top và cuộc thi Tiếng Anh tổ chức hàng năm. CLB ngoài giờ đa dạng: TA, võ thuật, vẽ, nhảy hiện đại. Tần suất dã ngoại: hệ Tiêu chuẩn 5 lần/năm; hệ Song ngữ/Quốc tế 10 lần/năm. Địa điểm được khảo sát đánh giá an toàn trước; thông báo PH trước 1 tháng; toàn bộ GV được phân công nhiệm vụ cụ thể theo Hướng dẫn đảm bảo an toàn khi dã ngoại.

– Một trong những đặc trưng nổi bật của PPGD Montessori là trộn lẫn độ tuổi. Mỗi lớp học giống như một “môi trường xã hội thu nhỏ” trao cho trẻ cơ hội học tập và phát triển một cách tự nhiên.
– Các bạn lớn sẽ quan tâm và giúp đỡ các bạn bé hơn, hướng dẫn, hỗ trợ cho các em những gì mình biết. Từ việc hướng dẫn các em nhỏ, các bạn lớn sẽ tự mình củng cố kiến thức, hiểu biết của chính mình, học hỏi lẫn nhau, làm gương cho các em và phát huy khả năng lãnh đạo.
– Hơn nữa, trẻ lớn cũng rất thích thú với các hoạt động làm việc theo nhóm và giúp đỡ những người bạn của mình. Đó cũng chính là cách hiệu quả để trẻ học hỏi lẫn nhau và tích lũy kiến thức cho bản thân mình.

QUY TRÌNH NHẬP HỌC & HỌC PHÍ

Bốn bước: (1) Tìm hiểu và đăng ký (trực tuyến hoặc tại cơ sở); (2) Hoàn thiện phí đăng ký và phí đánh giá năng lực; (3) Đánh giá đầu vào — chuyên viên quan sát mức độ sẵn sàng về vận động, ngôn ngữ, kỹ năng xã hội và tư duy; (4) Nhận kết quả → hoàn thiện hồ sơ, nghĩa vụ tài chính → 1–2 buổi làm quen (30 phút/buổi) → nhập học chính thức. Nhà trường nhận trẻ từ 15 tháng tuổi; trường hợp chưa đủ tuổi nhưng phát triển tốt có thể đến trường đánh giá và xem xét từng trường hợp.

  • Ngoài học phí chính khóa: phí ghi danh, phí phát triển trường (nộp hàng năm), phí học liệu, đồng phục, suất ăn bán trú, phí xe đưa đón (nếu sử dụng), bảo hiểm theo quy định. Phí phát triển trường dùng để đầu tư thay mới trang thiết bị, duy tu bảo dưỡng cơ sở vật chất.

Có. Nhà trường đưa ra mức trần tăng không quá 10%/năm và luôn thông báo chính sách tài chính năm học mới từ đầu năm học. Mức điều chỉnh nhằm đảm bảo lương, phúc lợi GV, đào tạo chuyên môn, cải tiến quy trình vận hành. PH đóng phí dài kỳ (9 tháng hoặc 12 tháng) được giảm 3%–5%.

  • Có: (1) Ưu đãi anh chị em — giảm học phí, phí phát triển trường, phí xe buýt cho HS có anh/chị/em ruột đang học trong cùng hệ thống SMIS và TDS (áp dụng từ thời điểm con thứ 2 nhập học); (2) Ưu đãi đóng phí dài kỳ — giảm 3% (9 tháng) hoặc 5% (12 tháng); (3) Chính sách ưu đãi nhập học sớm (Early Bird) theo từng thời điểm — thông tin đăng tải trên website và fanpage.
  • Có. Trẻ tạm nghỉ liên tiếp từ 10 ngày trở lên đến 1 tháng: được bảo lưu 50% học phí + 100% tiền ăn những ngày nghỉ. PH nộp Đơn xin bảo lưu trước tối thiểu 5 ngày. Phí giữ chỗ: 5.000.000 VNĐ (nếu học phí đã nộp còn >5 triệu thì không cần đóng thêm). Trường hợp bất khả kháng (con nhập viện đột xuất): liên hệ bộ phận CSKH để được hướng dẫn xử lý linh hoạt.
  • Nộp Đơn xin chuyển hệ/chuyển cơ sở (theo mẫu). Nhà trường xét duyệt trong 15 ngày. Học phí và phí phát triển trường được chuyển đổi sang cơ sở mới: HP tính theo ngày, phí phát triển trường tính tròn tháng. Các khoản phí khác tính theo quy định CSTC của cơ sở nhận. Áp dụng cho cả chuyển cơ sở SMIS và chuyển lên TDS.

ĐỜI SỐNG HỌC ĐƯỜNG & DỊCH VỤ

Thực đơn 8 tuần không lặp lại, tư vấn bởi chuyên gia Viện Dinh dưỡng Quốc gia, cung cấp đủ 4 nhóm dưỡng chất, đan xen món Á–Âu. Thực phẩm đạt chuẩn VietGap/hữu cơ/thuận tự nhiên từ NCC uy tín, có hồ sơ truy xuất nguồn gốc. Không sử dụng hạt nêm; hạn chế mì chính, đồ chiên rán, thực phẩm biến đổi gen (GMO), thức ăn chế biến sẵn. Tổ chức cho PH tham quan cơ sở nuôi trồng và bếp ăn 1 lần/năm. Thực đơn gửi PH qua phần mềm quản lý HS.

Hàng ngày: GV quan sát phát hiện dấu hiệu bất thường khi trẻ đến trường; nếu ốm → cách ly phòng y tế → thông báo PH đón trong 1 giờ. Hàng tháng: Cân đo chiều cao–cân nặng, kết quả gửi PH qua phần mềm ngày 10 hàng tháng. Hàng năm: Khám sức khỏe định kỳ 2 lần/năm bởi bác sĩ từ cơ sở y tế được cấp phép, kết quả gửi PH trong 2 tuần. Đội ngũ y tế: tốt nghiệp Trung cấp/Cao đẳng/ĐH chuyên ngành Y sỹ đa khoa, được đào tạo sơ cấp cứu định kỳ.

Kênh liên lạc: ứng dụng Edufit Parents (cập nhật ăn–ngủ–hoạt động hàng ngày cho nhóm 0–3; lịch học, thực đơn, thông báo). Họp PH 1:1 với GV tối thiểu 3 lần/năm. Hội đồng Phụ huynh SPA (Sakura Parent Association): bầu cử đầu năm học → họp thường niên → tham gia đóng góp ý kiến, tổ chức sự kiện (Thiện nguyện, Chợ Tết, Family Day). PH có thể đặt lịch dự giờ con tại lớp (tối đa 30 phút/môn, hẹn trước 1 tuần). Camera xem trực tiếp tại văn phòng nhà trường — không cần báo trước.

Hệ thống 45+ quy trình chăm sóc và vận hành đảm bảo an toàn. Ủy ban An toàn trường học có đại diện PH, đánh giá giám sát 2 lần/tháng. GV đánh giá an toàn trong lớp học hàng ngày. 10 quy trình an toàn được trực quan hóa qua hình ảnh và truyền thông tới PH qua Edufit Parents. Cửa kính sử dụng kính cường lực/kính dán an toàn; giá kệ đặt sát cửa kính để giảm va chạm. Camera lưu trữ dữ liệu 15 ngày; PH có nhu cầu trích xuất liên hệ bộ phận CSKH.

Nhà trường không lắp đặt hệ thống Camera trực tuyến vì Nhà trường áp dụng phương pháp Montessori, với cách tôn trọng mỗi cá nhân và sự riêng biệt của Học sinh thì mọi thông tin về Học sinh sẽ không được chia sẻ với bất kỳ ai. Phụ huynh nên đặt niềm tin vào Nhà trường và các Giáo viên bởi Trường của chúng tôi có đội ngũ quản lý tâm huyết, quy trình tuyển dụng, đào tạo giáo viên chuyên nghiệp, chi tiết về việc chăm sóc và giáo dục Học sinh. Vì vậy nếu Phụ huynh muốn yên tâm hơn khi cho con đến Trường thì hãy chuẩn bị tâm lý cho con để con có thể đón nhận môi trường mới một cách tốt nhất bằng cách cho con đến thăm Trường và làm quen với lớp học trước đó 1 tuần, mỗi ngày ít nhất 1h để được gặp Giáo viên và các bạn trong lớp. Phụ huynh có thể đến trường xem Camera trực tuyến tại Văn phòng nhà trường trong giờ con học mà không cần báo trước. Trong trường hợp Phụ huynh có mong muốn trích xuất lại Camera, vui lòng liên hệ đến Bộ phận Chăm sóc khách hàng để được hỗ trợ thủ tục.

Khác

Trung bình 2 tuần để hòa nhập; một số trẻ thích nghi ngay ngày đầu, một số cần 1 tháng hoặc hơn. Trước nhập học chính thức, trẻ có 1–2 buổi làm quen (30 phút/buổi) — PH tham gia cùng con tại lớp. Sau nhập học chính thức: PH quan sát con qua camera tại văn phòng nhà trường. GV chủ động tìm hiểu tính cách, thói quen, sở thích của con qua trao đổi với gia đình; có GV phụ trách riêng trẻ mới trong giai đoạn đầu để tạo gắn bó → sau đó mở rộng sang toàn bộ GV trong lớp.

Không. Tự do trong Montessori là tự do trong kỷ luật — hai yếu tố song hành không tách rời. Trẻ được tự do di chuyển, tự do lựa chọn hoạt động, tự do lặp lại và tự do thử–sai — nhưng phải tuân thủ 3 nguyên tắc: (1) Tôn trọng bản thân (chọn hoạt động an toàn, phù hợp năng lực); (2) Tôn trọng người khác (không can thiệp/làm phiền bạn đang làm việc); (3) Tôn trọng môi trường (giữ gìn giáo cụ, giữ trật tự lớp học). Nguyên tắc được xây dựng trên sự đồng thuận giữa GV và trẻ — không áp đặt từ trên xuống.

Không. Lớp Montessori là “xã hội thu nhỏ” trộn lẫn lứa tuổi — trẻ lớn hướng dẫn trẻ nhỏ, học cách lãnh đạo, đồng cảm và trách nhiệm. Trong giờ Montessori có: (1) Hoạt động nhóm Circle time — cả lớp tương tác chủ động; (2) Hoạt động cá nhân — trẻ tự chọn nhưng có thể rủ bạn làm nhóm 2–4 người; (3) Hoạt động chuyển tiếp — trẻ tương tác với cô và bạn qua bài hát, trò chơi. Trẻ được khuyến khích giao tiếp nhã nhặn, chờ đến lượt, tự giải quyết mâu thuẫn — đây chính là kỹ năng xã hội thực tế.

Học sinh có nhu cầu chuyển Cơ sở trường học trong Hệ thống Trường Mầm non Sakura Montessori hoặc chuyển lên Cơ sở trường học thuộc Hệ thống Trường Phổ thông Dewey:
– Nhà trường xét duyệt chuyển đổi học phí và phí phát triển trường trong vòng 15 ngày sau khi nhận được Đơn xin chuyển hệ/chuyển cơ sở (theo mẫu).
– Học phí và các khoản phí khác sẽ được tính theo quy định trong Chính sách tài chính của Cơ sở trường học mà Học sinh chuyển đến.
– Khoản học phí chuyển đổi được tính theo ngày, phí phát triển trường chuyển đổi được tính tròn tháng và các khoản phí này được chuyển khoản cho Cơ sở trường học mà Học sinh chuyển đến. Trường hợp Học sinh nhập học giữa chừng tại cơ sở mới, phí phát triển trường được tính từ tháng kế tiếp và khoản phí chênh lệch được tính bổ sung (nếu có).